mạn ngược
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vùng đất ở miền núi, thường được nhắc đến trong mối tương quan với miền đồng bằng: "mạn ngược" chỉ khu vực địa lý có địa hình cao, nhiều đồi núi, đối lập về vị trí và đặc điểm tự nhiên với vùng đồng bằng trũng thấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người dân tộc thiểu số thường sinh sống ở mạn ngược. (Người dân tộc thiểu số thường sinh sống ở miền núi.)
- Phong tục tập quán ở mạn ngược có nhiều nét độc đáo. (Phong tục tập quán ở vùng cao có nhiều nét độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lên mạn ngược": chỉ hành động di chuyển từ vùng đồng bằng lên khu vực miền núi.
- Anh ấy quyết định lên mạn ngược để dạy học. (Anh ấy quyết định lên vùng cao để dạy học.)
"xuôi miền ngược": chỉ sự di chuyển, liên hệ giữa miền núi và miền xuôi (đồng bằng).
- Con đường này nối liền xuôi miền ngược. (Con đường này nối liền miền xuôi và miền ngược.)
Biến thể và từ gần giấng
Miền ngược (danh từ): cách nói khác của "mạn ngược", cùng chỉ vùng núi, vùng cao.
- Hàng hóa từ miền ngược được đưa xuống đồng bằng. (Hàng hóa từ vùng cao được đưa xuống đồng bằng.)
Thượng du (danh từ): vùng thượng nguồn của con sông, thường ở miền núi.
- Hạ du (danh từ): vùng hạ lưu của con sông, thường ở đồng bằng; là từ đối lập với "thượng du".
Từ đồng nghĩa
- Miền núi: vùng có nhiều núi.
- Vùng cao: khu vực địa hình cao.
- Thượng nguồn: vùng đầu nguồn sông (thường ở núi).
Từ trái nghĩa
- Miền xuôi: vùng đồng bằng.
- Đồng bằng: vùng đất bằng phẳng, trũng thấp.
- Hạ du: vùng hạ lưu sông.
Thành ngữ liên quan
- "Xuôi ngược đôi đường": chỉ sự vất vả, long đong, đi lại nhiều nơi (cả miền xuôi lẫn miền ngược).
- Bà ấy một đời xuôi ngược đôi đường để mưu sinh. (Bà ấy một đời long đong khắp nơi để mưu sinh.)
- Miền núi, đối với miền đồng bằng.